越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tạo ra” (1)
tạo ra
英语
动create, produce
Mỗi ngày, chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực.
Every day, we try to create positive energy.
相关词“tạo ra” (0)
未找到相关词。
短语“tạo ra” (13)
Thuật ngữ mới này do giới trẻ tạo ra.
This coined word was created by young people.
Họ tạo ra sản phẩm mới.
They created a new product.
Công nghệ này tạo ra đột phá.
This technology created a breakthrough.
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
I aspire to create tools to assist visually impaired people.
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
This decision could set a dangerous precedent.
Vụ nổ tạo ra quầng lửa lớn.
The explosion created a large fireball.
Mỗi ngày, chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực.
Every day, we try to create positive energy.
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
We try to create positive energy so that children can study comfortably.
Đội ngũ thiết kế tạo ra một mẫu chuồng gà đặc biệt.
The design team created a special chicken coop model.
Indonesia loay hoay mà không thể tạo ra đột biến cần thiết.
Indonesia struggled and could not create the necessary breakthrough.
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
Melting ice and snow created a large flow.
